Phân tích chất lượng không khí lịch sử Requena, Valencia, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Requena, Valencia, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Requena, Valencia, Spain
7 AM28th Sep 2026
8 PM
6 AM29th Sep 2026
54AQI
22AQI
39AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Requena đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Requena, Valencia, Spain
24°C18/28°C
20°C16/26°C
25°C19/32°C
26°C20/33°C
28°C25/36°C
28°C25/32°C
27°C24/32°C
28°C25/33°C
29°C25/33°C
22°C16/30°C
18°C13/23°C
19°C14/25°C
19°C14/23°C
21°C17/26°C
23°C20/28°C
25°C22/30°C
22°C14/25°C
15°C12/20°C
17°C13/19°C
17°C13/20°C
19°C15/22°C
22°C19/26°C
24°C21/27°C
22°C19/24°C
23°C19/27°C
25°C21/31°C
22°C18/25°C
19°C15/23°C
17°C14/22°C
18°C15/23°C
47AQI
31AQI
39AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Requena, Valencia, Spain
84%
226
16%
42
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Requena, Valencia, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
11AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 741AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Requena's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của 12.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (36), 2022 (31), 2023 (32), 2024 (33), 2025 (32).