Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kandy, Central, Sri Lanka
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Kandy, Central, Sri Lanka
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Kandy, Central, Sri Lanka
5 AM27th Sep 2026
6 PM
4 AM28th Sep 2026
55AQI
27AQI
62AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kandy đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Kandy, Central, Sri Lanka
23°C20/26°C
23°C20/27°C
23°C20/28°C
23°C20/27°C
23°C20/28°C
23°C20/29°C
24°C21/29°C
23°C20/28°C
24°C20/29°C
23°C20/28°C
23°C20/28°C
24°C20/28°C
24°C20/29°C
24°C19/30°C
21°C18/26°C
22°C19/26°C
21°C18/25°C
21°C18/24°C
22°C20/27°C
22°C19/27°C
22°C20/27°C
21°C19/26°C
22°C20/26°C
23°C20/26°C
22°C20/26°C
21°C19/24°C
22°C19/25°C
22°C20/26°C
23°C21/27°C
23°C21/27°C
48AQI
43AQI
51AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kandy, Central, Sri Lanka
45%
121
52%
139
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 45%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 45% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 55% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kandy, Central, Sri Lanka
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
122AQI (US)
77AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
93AQI (US)
110AQI (US)
114AQI (US)
94AQI (US)
97AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
78AQI (US)
108AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
53AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
96AQI (US)
69AQI (US)
41AQI (US)
96AQI (US)
122AQI (US)
91AQI (US)
114AQI (US)
118AQI (US)
97AQI (US)
85AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
95AQI (US)
89AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
68AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
65AQI (US)
84AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
94AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
85AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 759AQI (US)
202476AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
202376AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
2022103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1099AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Kandy's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của -30.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (103), 2023 (76), 2024 (76), 2025 (75).