Phân tích chất lượng không khí lịch sử Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
5 AM16th Jul 2026
6 PM
4 AM17th Jul 2026
65AQI
8AQI
72AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Overseas School of Colombo Sensor 1 đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
26°C25/28°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/28°C
26°C25/26°C
27°C25/29°C
28°C26/30°C
28°C27/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
27°C26/28°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/28°C
27°C25/29°C
27°C26/30°C
27°C26/29°C
28°C26/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
37AQI
28AQI
30AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
44%
85
40%
77
16%
32
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 44%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 44% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 56% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Overseas School of Colombo Sensor 1, Sri Jayewardenepura Kotte, Western, Sri Lanka
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
76AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
105AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
112AQI (US)
131AQI (US)
130AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
94AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
105AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
86AQI (US)
121AQI (US)
114AQI (US)
104AQI (US)
83AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
107AQI (US)
100AQI (US)
101AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
110AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
125AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
119AQI (US)
109AQI (US)
98AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
116AQI (US)
122AQI (US)
133AQI (US)
134AQI (US)
133AQI (US)
116AQI (US)
100AQI (US)
109AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
127AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
86AQI (US)
80AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
8AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202661AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 433AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 62AQI (US)
202250AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1056AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Overseas School of Colombo Sensor 1's hàng năm 2026 AQI (US) (61) cho thấy sự thay đổi trung bình của 19.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (50), 2023 (35), 2024 (64), 2025 (71).