Phân tích chất lượng không khí lịch sử Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
55AQI
42AQI
57AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Narsvik đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
17°C14/19°C
16°C13/20°C
15°C11/19°C
15°C13/18°C
14°C13/16°C
15°C11/20°C
15°C12/18°C
16°C15/20°C
15°C13/18°C
12°C10/14°C
14°C10/18°C
15°C13/18°C
15°C13/17°C
15°C15/16°C
15°C11/17°C
16°C13/17°C
14°C12/17°C
15°C13/17°C
15°C13/17°C
15°C13/17°C
13°C11/16°C
12°C10/14°C
12°C10/13°C
13°C12/14°C
13°C11/17°C
14°C12/17°C
12°C10/15°C
14°C12/15°C
14°C13/15°C
14°C13/15°C
35AQI
30AQI
34AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
96%
258
4%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Narsvik, Linkoping, ostergotland, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
12AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
57AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 824AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 436AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1139AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Narsvik's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -22.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (41), 2023 (39), 2024 (36), 2025 (31).