Phân tích chất lượng không khí lịch sử Helsingborg, Skane, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Helsingborg, Skane, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Helsingborg, Skane, Sweden
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
47AQI
40AQI
48AQI
39AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Helsingborg đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 39, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Helsingborg, Skane, Sweden
14°C12/17°C
14°C11/17°C
14°C13/15°C
14°C12/17°C
14°C13/17°C
16°C13/21°C
16°C13/18°C
15°C12/18°C
13°C10/16°C
13°C9/18°C
15°C12/18°C
15°C12/20°C
12°C9/16°C
14°C10/18°C
15°C12/17°C
13°C10/16°C
14°C11/17°C
14°C12/16°C
14°C11/16°C
12°C10/15°C
11°C7/17°C
12°C8/14°C
13°C11/16°C
13°C11/15°C
13°C10/16°C
13°C9/17°C
15°C13/18°C
16°C14/20°C
16°C13/20°C
16°C13/21°C
32AQI
29AQI
32AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Helsingborg, Skane, Sweden
90%
243
10%
27
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Helsingborg, Skane, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
24AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
82AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
72AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 336AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 814AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 235AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 417AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Helsingborg's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (30), 2022 (32), 2023 (28), 2024 (29), 2025 (34).