Phân tích chất lượng không khí lịch sử Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 17 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
5 AM26th Sep 2026
7 PM
4 AM27th Sep 2026
21AQI
8AQI
18AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Skelleftea đã đạt điểm cao nhất là 21 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
14°C11/17°C
14°C13/18°C
14°C12/17°C
15°C12/19°C
13°C8/20°C
14°C10/19°C
11°C8/14°C
9°C7/13°C
7°C3/12°C
10°C5/15°C
14°C11/18°C
11°C8/15°C
11°C7/15°C
10°C8/14°C
11°C7/17°C
11°C8/15°C
10°C6/15°C
11°C8/16°C
13°C10/15°C
10°C9/12°C
10°C9/14°C
11°C9/15°C
10°C8/13°C
9°C7/14°C
8°C4/13°C
10°C7/15°C
8°C6/12°C
9°C7/11°C
10°C8/11°C
9°C5/14°C
25AQI
18AQI
26AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
99%
264
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
80AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202623AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 327AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202526AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 457AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 38AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 462AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1214AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Skelleftea's hàng năm 2026 AQI (US) (23) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (20), 2023 (25), 2024 (28), 2025 (26).