Phân tích chất lượng không khí lịch sử Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 15 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
5 AM25th Sep 2026
7 PM
4 AM26th Sep 2026
29AQI
16AQI
25AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Skelleftea đã đạt điểm cao nhất là 29 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
15°C10/20°C
14°C11/17°C
14°C13/18°C
14°C12/17°C
15°C12/19°C
13°C8/20°C
14°C10/19°C
11°C8/14°C
9°C7/13°C
7°C3/12°C
10°C5/15°C
14°C11/18°C
11°C8/15°C
11°C7/15°C
10°C8/14°C
11°C7/17°C
11°C8/15°C
10°C6/15°C
11°C8/16°C
13°C10/15°C
10°C9/12°C
10°C9/14°C
11°C9/15°C
10°C8/13°C
9°C7/14°C
8°C4/13°C
10°C7/15°C
8°C6/12°C
9°C7/11°C
10°C8/11°C
26AQI
18AQI
26AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
99%
263
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Skelleftea, Vasterbotten, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
21AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
80AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202623AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 327AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202526AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 457AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 38AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 462AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1214AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Skelleftea's hàng năm 2026 AQI (US) (23) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (20), 2023 (25), 2024 (28), 2025 (26).