Phân tích chất lượng không khí lịch sử Umea, Vasterbotten, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Umea, Vasterbotten, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Umea, Vasterbotten, Sweden
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
34AQI
23AQI
27AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Umea đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Umea, Vasterbotten, Sweden
15°C13/16°C
15°C12/18°C
14°C10/16°C
14°C10/17°C
12°C7/16°C
11°C8/15°C
9°C5/13°C
13°C9/15°C
14°C11/16°C
12°C10/16°C
12°C9/16°C
11°C7/15°C
11°C7/15°C
13°C9/15°C
10°C5/15°C
12°C10/14°C
13°C11/15°C
11°C9/14°C
10°C7/13°C
12°C10/14°C
11°C9/15°C
11°C8/15°C
9°C5/12°C
11°C8/13°C
10°C7/13°C
10°C7/12°C
10°C8/12°C
10°C7/15°C
12°C10/13°C
11°C8/14°C
27AQI
22AQI
29AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Umea, Vasterbotten, Sweden
99%
265
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Umea, Vasterbotten, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
7AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
72AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202624AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 328AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 341AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 217AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202221AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 112AQI (US)
202120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202017AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 812AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Umea's hàng năm 2026 AQI (US) (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của 10.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (17), 2021 (20), 2022 (21), 2023 (23), 2024 (26), 2025 (27).