Phân tích chất lượng không khí lịch sử Riehen, Basel Stadt, Switzerland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Riehen, Basel Stadt, Switzerland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Riehen, Basel Stadt, Switzerland
6 AM11th Aug 2026
9 PM
5 AM12th Aug 2026
48AQI
40AQI
44AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Riehen đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Riehen, Basel Stadt, Switzerland
25°C17/35°C
23°C16/32°C
23°C15/35°C
21°C15/30°C
21°C15/28°C
19°C13/26°C
18°C10/27°C
17°C9/25°C
19°C10/27°C
19°C11/26°C
20°C10/30°C
22°C12/32°C
21°C14/29°C
20°C15/28°C
22°C14/32°C
27°C17/37°C
26°C18/38°C
25°C17/34°C
22°C16/29°C
24°C15/34°C
24°C18/37°C
24°C17/36°C
23°C16/31°C
23°C17/30°C
21°C14/30°C
22°C13/32°C
24°C17/36°C
24°C16/33°C
25°C16/34°C
24°C15/35°C
34AQI
30AQI
33AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Riehen, Basel Stadt, Switzerland
87%
193
12%
27
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Riehen, Basel Stadt, Switzerland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
111AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
83AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1024AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202039AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Riehen's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.008% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (39), 2021 (40), 2022 (41), 2023 (37), 2024 (34), 2025 (42).