Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 20 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
5 AM16th Jul 2026
9 PM
4 AM17th Jul 2026
25AQI
14AQI
22AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rigi Seebodenalp đã đạt điểm cao nhất là 25 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
22°C13/31°C
21°C14/32°C
22°C13/32°C
23°C15/32°C
23°C15/33°C
21°C15/33°C
23°C15/32°C
24°C16/33°C
25°C16/34°C
24°C17/35°C
23°C16/33°C
21°C15/30°C
20°C13/29°C
16°C11/22°C
18°C9/26°C
17°C10/24°C
18°C10/26°C
19°C11/28°C
19°C11/28°C
21°C13/31°C
21°C14/30°C
21°C12/29°C
21°C12/31°C
22°C13/31°C
21°C12/30°C
21°C13/31°C
21°C14/33°C
20°C13/30°C
21°C12/32°C
19°C13/30°C
29AQI
22AQI
26AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
86%
167
14%
27
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rigi Seebodenalp, Arth, Schwyz, Switzerland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
19AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
55AQI (US)
14AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
11AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
13AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
44AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 343AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202529AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 438AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1222AQI (US)
202131AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1024AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rigi Seebodenalp's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (31), 2022 (32), 2023 (33), 2024 (31), 2025 (29).