Phân tích chất lượng không khí lịch sử Morges, Vaud, Switzerland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Morges, Vaud, Switzerland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Morges, Vaud, Switzerland
7 AM30th Sep 2026
7 PM
6 AM1st Oct 2026
109AQI
40AQI
59AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Morges đã đạt điểm cao nhất là 109 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Morges, Vaud, Switzerland
16°C12/22°C
17°C12/23°C
19°C14/27°C
18°C15/23°C
19°C13/27°C
21°C15/27°C
21°C16/28°C
12°C8/15°C
11°C7/18°C
12°C8/19°C
14°C8/21°C
16°C10/22°C
17°C12/23°C
18°C12/25°C
13°C8/16°C
11°C7/17°C
12°C9/16°C
13°C8/20°C
15°C11/21°C
14°C9/21°C
13°C9/22°C
13°C7/21°C
14°C11/20°C
15°C10/23°C
16°C12/23°C
17°C12/24°C
18°C14/24°C
17°C14/22°C
16°C14/21°C
14°C12/15°C
34AQI
30AQI
33AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Morges, Vaud, Switzerland
87%
235
13%
35
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Morges, Vaud, Switzerland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
18AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
7AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
15AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
70AQI (US)
35AQI (US)
6AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202410AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 90AQI (US)
20231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 13AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
20222AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 110AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Morges's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1203.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (2), 2023 (1), 2024 (10), 2025 (34).