Phân tích chất lượng không khí lịch sử Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
5 AM14th Aug 2026
6 PM
4 AM15th Aug 2026
48AQI
12AQI
40AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Erlin đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
31°C28/34°C
31°C28/34°C
30°C28/33°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
30°C28/33°C
30°C28/33°C
30°C28/33°C
30°C27/34°C
29°C28/31°C
28°C26/32°C
29°C26/32°C
29°C27/31°C
30°C28/32°C
30°C28/33°C
30°C28/33°C
30°C28/32°C
30°C28/33°C
30°C28/32°C
30°C27/33°C
30°C28/33°C
30°C28/33°C
30°C27/33°C
28°C26/29°C
30°C28/32°C
31°C28/34°C
31°C28/34°C
31°C28/34°C
31°C28/34°C
31°C29/35°C
40AQI
37AQI
41AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
57%
127
43%
96
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 57%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 57% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 43% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Erlin, Huatan, Changhua, Taiwan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
87AQI (US)
97AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
58AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
73AQI (US)
39AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202461AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 387AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 484AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 836AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 391AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 299AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202053AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 378AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Erlin's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (53), 2021 (63), 2022 (58), 2023 (62), 2024 (61), 2025 (55).