Phân tích chất lượng không khí lịch sử Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
32AQI
8AQI
28AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Xinzhuang đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
24°C22/27°C
24°C23/26°C
24°C23/25°C
26°C23/30°C
27°C24/31°C
28°C24/33°C
29°C24/34°C
29°C25/34°C
30°C25/36°C
31°C26/36°C
31°C26/36°C
30°C27/35°C
29°C26/34°C
25°C25/26°C
26°C25/28°C
26°C25/29°C
28°C25/33°C
28°C24/33°C
29°C26/33°C
29°C26/33°C
29°C27/33°C
29°C25/33°C
29°C26/34°C
29°C26/32°C
29°C26/33°C
30°C26/35°C
30°C27/34°C
28°C26/31°C
26°C24/27°C
29°C25/34°C
31AQI
24AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
64%
122
36%
68
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 64%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 64% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 36% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Xinzhuang, Banqiao, New Taipei, Taiwan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
27AQI (US)
67AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
68AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
13AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202550AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 463AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 364AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202350AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 465AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202244AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
202152AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1037AQI (US)
202047AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 365AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Xinzhuang's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.01% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (47), 2021 (52), 2022 (44), 2023 (50), 2024 (48), 2025 (50).