Phân tích chất lượng không khí lịch sử Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 49 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
52AQI
40AQI
60AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Northtaoyuan Cityshinshing Primary School đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
24°C22/27°C
24°C23/25°C
24°C23/24°C
25°C23/29°C
26°C24/30°C
28°C24/32°C
28°C24/33°C
29°C25/34°C
29°C25/35°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
29°C26/33°C
25°C24/25°C
25°C24/28°C
26°C24/28°C
27°C25/32°C
28°C25/32°C
29°C26/32°C
29°C26/31°C
29°C26/32°C
29°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
29°C26/33°C
30°C26/34°C
29°C27/33°C
28°C26/32°C
25°C24/26°C
29°C26/34°C
44AQI
37AQI
41AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
58%
110
42%
80
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School, Taoyuan District, Taoyuan, Taiwan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
32AQI (US)
73AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
94AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
75AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 463AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 368AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202352AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 467AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
202250AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 367AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 376AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Northtaoyuan Cityshinshing Primary School's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (53), 2022 (50), 2023 (52), 2024 (50), 2025 (52).