Phân tích chất lượng không khí lịch sử Panjakent, Sughd, Tajikistan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Panjakent, Sughd, Tajikistan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 84 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Panjakent, Sughd, Tajikistan
5 AM12th Aug 2026
7 PM
4 AM13th Aug 2026
112AQI
55AQI
108AQI
58AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Panjakent đã đạt điểm cao nhất là 112 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 55, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Panjakent, Sughd, Tajikistan
27°C19/34°C
28°C19/36°C
30°C22/38°C
31°C23/38°C
31°C22/38°C
30°C22/37°C
25°C19/32°C
22°C15/28°C
22°C15/29°C
23°C14/30°C
24°C16/32°C
25°C17/33°C
26°C18/34°C
26°C17/34°C
26°C18/33°C
26°C18/34°C
26°C18/34°C
27°C19/35°C
27°C19/34°C
25°C17/32°C
24°C17/31°C
22°C14/28°C
22°C14/30°C
23°C16/31°C
24°C17/33°C
24°C18/33°C
24°C18/32°C
25°C18/32°C
26°C19/34°C
26°C19/34°C
107AQI
68AQI
98AQI
70AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Panjakent, Sughd, Tajikistan
26%
58
61%
135
12%
27
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 26%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 26% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Panjakent, Sughd, Tajikistan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
113AQI (US)
108AQI (US)
70AQI (US)
94AQI (US)
112AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
157AQI (US)
150AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
92AQI (US)
145AQI (US)
111AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
93AQI (US)
123AQI (US)
84AQI (US)
119AQI (US)
143AQI (US)
111AQI (US)
87AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
97AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
127AQI (US)
110AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
100AQI (US)
83AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
91AQI (US)
97AQI (US)
91AQI (US)
103AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
83AQI (US)
120AQI (US)
109AQI (US)
101AQI (US)
72AQI (US)
111AQI (US)
125AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
98AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
82AQI (US)
112AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
79AQI (US)
87AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
118AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
87AQI (US)
98AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
101AQI (US)
105AQI (US)
100AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
138AQI (US)
98AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
Số ngày
202670AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 198AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
202594AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 671AQI (US)
202484AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1055AQI (US)
202379AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
2022138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11114AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Panjakent's hàng năm 2026 AQI (US) (70) cho thấy sự thay đổi trung bình của -25.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (138), 2023 (79), 2024 (84), 2025 (94).