Phân tích chất lượng không khí lịch sử Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
5 AM15th Jul 2026
6 PM
4 AM16th Jul 2026
28AQI
18AQI
28AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Renu Nakhon đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
26°C24/33°C
28°C24/33°C
28°C25/35°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
29°C24/35°C
29°C24/36°C
30°C25/36°C
30°C26/36°C
30°C25/36°C
29°C25/35°C
29°C25/34°C
28°C25/33°C
26°C24/30°C
27°C24/31°C
28°C24/33°C
27°C24/32°C
25°C24/27°C
24°C23/25°C
24°C23/25°C
25°C23/28°C
26°C23/30°C
25°C23/30°C
25°C23/30°C
24°C23/26°C
25°C24/27°C
26°C24/31°C
26°C23/30°C
25°C23/27°C
25°C23/27°C
30AQI
21AQI
33AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
40%
78
34%
66
23%
46
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 40%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 40% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 60% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Renu Nakhon, Nakhon Phanom, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
90AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
87AQI (US)
105AQI (US)
97AQI (US)
96AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
107AQI (US)
117AQI (US)
106AQI (US)
122AQI (US)
104AQI (US)
100AQI (US)
104AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
83AQI (US)
103AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
73AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
117AQI (US)
111AQI (US)
128AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
90AQI (US)
102AQI (US)
100AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
82AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
113AQI (US)
110AQI (US)
124AQI (US)
143AQI (US)
127AQI (US)
130AQI (US)
140AQI (US)
149AQI (US)
154AQI (US)
141AQI (US)
143AQI (US)
130AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
139AQI (US)
147AQI (US)
145AQI (US)
146AQI (US)
145AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
153AQI (US)
156AQI (US)
163AQI (US)
161AQI (US)
149AQI (US)
135AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
140AQI (US)
131AQI (US)
132AQI (US)
118AQI (US)
113AQI (US)
128AQI (US)
123AQI (US)
125AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
86AQI (US)
104AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
93AQI (US)
121AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202671AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202566AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202382AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202279AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1170AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Renu Nakhon's hàng năm 2026 AQI (US) (71) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (79), 2023 (82), 2024 (62), 2025 (66).