Phân tích chất lượng không khí lịch sử T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
5 AM16th Jul 2026
6 PM
4 AM17th Jul 2026
48AQI
33AQI
54AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của T. Meechai A. Muang Nongkhai Province đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 33, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
29°C25/34°C
28°C25/33°C
25°C24/26°C
27°C23/32°C
29°C25/33°C
28°C25/33°C
30°C26/34°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
30°C26/34°C
29°C26/33°C
27°C25/30°C
26°C24/29°C
28°C25/32°C
28°C24/32°C
27°C25/31°C
24°C23/25°C
24°C23/27°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
25°C23/29°C
25°C23/29°C
24°C23/26°C
25°C23/30°C
27°C25/30°C
27°C24/31°C
26°C24/30°C
25°C24/27°C
25°C24/27°C
41AQI
32AQI
43AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
28%
55
41%
82
27%
54
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 28%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 28% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province, Nong Khai, Nong Khai, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
113AQI (US)
80AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
106AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
106AQI (US)
120AQI (US)
110AQI (US)
149AQI (US)
137AQI (US)
134AQI (US)
148AQI (US)
138AQI (US)
136AQI (US)
135AQI (US)
134AQI (US)
122AQI (US)
111AQI (US)
76AQI (US)
41AQI (US)
73AQI (US)
103AQI (US)
119AQI (US)
98AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
122AQI (US)
112AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
80AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
117AQI (US)
70AQI (US)
29AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
95AQI (US)
114AQI (US)
79AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
85AQI (US)
137AQI (US)
139AQI (US)
121AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
85AQI (US)
97AQI (US)
133AQI (US)
91AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
118AQI (US)
126AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
120AQI (US)
103AQI (US)
126AQI (US)
112AQI (US)
110AQI (US)
138AQI (US)
137AQI (US)
117AQI (US)
142AQI (US)
148AQI (US)
160AQI (US)
159AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
164AQI (US)
161AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
144AQI (US)
143AQI (US)
136AQI (US)
139AQI (US)
147AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
133AQI (US)
138AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
119AQI (US)
117AQI (US)
94AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
93AQI (US)
85AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
88AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
90AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
103AQI (US)
82AQI (US)
98AQI (US)
121AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202680AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202577AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 945AQI (US)
202479AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202388AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 942AQI (US)
202277AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202155AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202062AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
T. Meechai A. Muang Nongkhai Province's hàng năm 2026 AQI (US) (80) cho thấy sự thay đổi trung bình của 12.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (62), 2021 (55), 2022 (77), 2023 (88), 2024 (79), 2025 (77).