Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 58 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
57AQI
25AQI
77AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pathum Thani đã đạt điểm cao nhất là 77 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
28°C25/33°C
28°C26/33°C
30°C26/36°C
30°C27/37°C
31°C27/36°C
31°C27/37°C
29°C26/35°C
30°C26/34°C
30°C27/35°C
29°C26/35°C
28°C25/32°C
27°C25/32°C
28°C25/32°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
28°C25/34°C
28°C25/32°C
28°C25/31°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
27°C25/30°C
27°C24/31°C
27°C25/30°C
24°C24/25°C
24°C23/26°C
25°C23/26°C
26°C25/27°C
27°C24/31°C
28°C25/33°C
43AQI
36AQI
37AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
45%
124
32%
86
22%
61
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 45%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 45% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 55% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pathum Thani, Pathum Thani, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
141AQI (US)
115AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
103AQI (US)
103AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
106AQI (US)
117AQI (US)
104AQI (US)
112AQI (US)
141AQI (US)
158AQI (US)
162AQI (US)
147AQI (US)
125AQI (US)
128AQI (US)
141AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
119AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
112AQI (US)
137AQI (US)
131AQI (US)
121AQI (US)
107AQI (US)
139AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
105AQI (US)
75AQI (US)
100AQI (US)
130AQI (US)
117AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
110AQI (US)
109AQI (US)
129AQI (US)
144AQI (US)
113AQI (US)
106AQI (US)
106AQI (US)
113AQI (US)
98AQI (US)
106AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
128AQI (US)
109AQI (US)
101AQI (US)
102AQI (US)
101AQI (US)
113AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
108AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
114AQI (US)
116AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
114AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
99AQI (US)
86AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
99AQI (US)
107AQI (US)
103AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
86AQI (US)
100AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
101AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
79AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
120AQI (US)
107AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202667AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202577AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1115AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
202471AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 69AQI (US)
202256AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1070AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1251AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Pathum Thani's hàng năm 2026 AQI (US) (67) cho thấy sự thay đổi trung bình của 31.08% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (56), 2023 (30), 2024 (71), 2025 (77).