Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 11
Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th November ):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2025 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 90 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Nov - 29th Nov 2025
Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
6 AM28th Nov 2025
5 PM
5 AM29th Nov 2025
85AQI
56AQI
160AQI
67AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nai Mueang đã đạt điểm cao nhất là 160 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 56, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Nov và 29th Nov 2025.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Oct - Nov 2025
Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
24°C23/26°C
25°C23/27°C
24°C22/26°C
24°C23/27°C
25°C22/28°C
23°C20/24°C
23°C20/27°C
25°C22/29°C
24°C21/29°C
23°C20/24°C
25°C21/29°C
25°C22/29°C
26°C23/29°C
26°C23/30°C
25°C21/30°C
24°C21/28°C
23°C18/29°C
23°C19/28°C
21°C19/22°C
22°C20/25°C
20°C18/22°C
20°C15/25°C
20°C15/26°C
21°C14/26°C
21°C17/26°C
23°C19/28°C
21°C18/26°C
21°C17/25°C
19°C16/24°C
17°C12/23°C
--°C/°C
64AQI
56AQI
75AQI
57AQI
Ngày trong năm 2025 So với Chất lượng Không khí
Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
9%
29
72%
240
17%
55
2%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 333 ngày trong năm 2025 (Còn lại 32 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 9%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2025, 9% trong 333 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nai Mueang, Mueang Phetchabun, Phetchabun, Thailand
Mức AQI trong năm 2025
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
95AQI
107AQI
98AQI
105AQI
107AQI
118AQI
127AQI
122AQI
121AQI
88AQI
83AQI
98AQI
108AQI
121AQI
111AQI
79AQI
101AQI
112AQI
118AQI
128AQI
135AQI
140AQI
155AQI
161AQI
151AQI
139AQI
91AQI
91AQI
97AQI
112AQI
127AQI
135AQI
133AQI
138AQI
112AQI
117AQI
128AQI
127AQI
111AQI
87AQI
96AQI
109AQI
124AQI
128AQI
130AQI
125AQI
132AQI
118AQI
104AQI
110AQI
106AQI
102AQI
103AQI
94AQI
71AQI
71AQI
64AQI
75AQI
90AQI
91AQI
93AQI
98AQI
102AQI
104AQI
102AQI
83AQI
80AQI
80AQI
82AQI
94AQI
94AQI
81AQI
90AQI
90AQI
86AQI
89AQI
92AQI
104AQI
119AQI
130AQI
143AQI
152AQI
158AQI
160AQI
159AQI
152AQI
148AQI
143AQI
110AQI
101AQI
99AQI
103AQI
117AQI
123AQI
110AQI
102AQI
89AQI
92AQI
93AQI
90AQI
91AQI
76AQI
72AQI
74AQI
78AQI
74AQI
71AQI
67AQI
71AQI
69AQI
72AQI
81AQI
77AQI
78AQI
81AQI
76AQI
73AQI
77AQI
76AQI
81AQI
82AQI
86AQI
84AQI
80AQI
75AQI
75AQI
75AQI
72AQI
69AQI
77AQI
67AQI
66AQI
63AQI
69AQI
63AQI
63AQI
68AQI
69AQI
68AQI
74AQI
69AQI
74AQI
67AQI
62AQI
65AQI
66AQI
59AQI
62AQI
62AQI
74AQI
72AQI
67AQI
71AQI
70AQI
74AQI
82AQI
79AQI
77AQI
76AQI
71AQI
66AQI
70AQI
67AQI
67AQI
69AQI
64AQI
60AQI
59AQI
54AQI
55AQI
54AQI
55AQI
55AQI
54AQI
54AQI
52AQI
54AQI
52AQI
53AQI
52AQI
53AQI
56AQI
57AQI
55AQI
60AQI
59AQI
56AQI
55AQI
57AQI
57AQI
60AQI
58AQI
59AQI
59AQI
59AQI
57AQI
49AQI
49AQI
43AQI
44AQI
45AQI
47AQI
50AQI
54AQI
54AQI
56AQI
58AQI
58AQI
55AQI
54AQI
54AQI
59AQI
59AQI
59AQI
58AQI
58AQI
58AQI
57AQI
55AQI
54AQI
53AQI
52AQI
51AQI
53AQI
54AQI
55AQI
54AQI
53AQI
52AQI
53AQI
54AQI
57AQI
60AQI
58AQI
55AQI
54AQI
56AQI
54AQI
53AQI
55AQI
57AQI
57AQI
55AQI
54AQI
54AQI
56AQI
41AQI
56AQI
55AQI
54AQI
53AQI
49AQI
51AQI
53AQI
58AQI
58AQI
55AQI
54AQI
50AQI
55AQI
43AQI
37AQI
39AQI
37AQI
33AQI
33AQI
33AQI
24AQI
14AQI
16AQI
13AQI
32AQI
47AQI
50AQI
57AQI
58AQI
57AQI
59AQI
68AQI
64AQI
61AQI
66AQI
72AQI
62AQI
61AQI
61AQI
57AQI
57AQI
58AQI
60AQI
65AQI
62AQI
66AQI
73AQI
66AQI
62AQI
49AQI
55AQI
59AQI
63AQI
64AQI
65AQI
63AQI
52AQI
46AQI
46AQI
52AQI
53AQI
46AQI
59AQI
60AQI
47AQI
54AQI
63AQI
59AQI
59AQI
55AQI
58AQI
69AQI
67AQI
60AQI
61AQI
70AQI
62AQI
67AQI
72AQI
80AQI
83AQI
86AQI
93AQI
95AQI
90AQI
114AQI
109AQI
110AQI
84AQI
70AQI
63AQI
55AQI
55AQI
44AQI
61AQI
65AQI
Số ngày
202575AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI
202463AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1284AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1049AQI
202349AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2108AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI
202263AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 4 năm qua
Nai Mueang's hàng năm 2025 AQI (75) cho thấy sự thay đổi trung bình của 30.7% (xấu đi AQI) so với các năm trước: 2022 (63), 2023 (49), 2024 (63).