Phân tích chất lượng không khí lịch sử Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
36AQI
26AQI
36AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Thai Meteorological Department Bangna đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
31°C28/34°C
31°C28/34°C
31°C28/33°C
31°C28/33°C
31°C29/34°C
31°C28/34°C
30°C26/33°C
29°C27/31°C
30°C27/34°C
31°C28/35°C
31°C28/35°C
31°C28/35°C
31°C29/34°C
31°C28/34°C
31°C29/34°C
30°C28/34°C
30°C28/32°C
30°C28/32°C
29°C28/32°C
30°C28/32°C
30°C29/32°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
28°C26/31°C
29°C27/33°C
29°C28/31°C
29°C27/32°C
29°C28/33°C
29°C28/32°C
29°C27/30°C
30AQI
22AQI
26AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
39%
75
58%
111
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 39%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 39% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Thai Meteorological Department Bangna, Ban Bang Kaeo, Samut Prakan, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
110AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
108AQI (US)
118AQI (US)
126AQI (US)
109AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
76AQI (US)
98AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
95AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
93AQI (US)
103AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
83AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
80AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
27AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
83AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202572AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
202475AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 652AQI (US)
202379AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 755AQI (US)
202277AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 755AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202054AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Thai Meteorological Department Bangna's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (54), 2021 (63), 2022 (77), 2023 (79), 2024 (75), 2025 (72).