Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
5 AM14th Jul 2026
6 PM
4 AM15th Jul 2026
30AQI
18AQI
31AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nam Yuen Hospital đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
28°C23/35°C
29°C25/33°C
28°C24/35°C
29°C24/35°C
28°C24/33°C
29°C24/34°C
30°C25/36°C
30°C24/36°C
30°C24/36°C
29°C24/36°C
28°C24/35°C
29°C24/35°C
28°C23/34°C
29°C24/34°C
27°C24/32°C
27°C23/33°C
26°C23/31°C
26°C24/29°C
24°C23/27°C
23°C22/24°C
23°C22/24°C
24°C22/25°C
25°C22/30°C
26°C23/31°C
25°C22/30°C
25°C23/29°C
25°C23/30°C
25°C23/30°C
25°C23/29°C
25°C22/29°C
29AQI
22AQI
26AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
34%
67
35%
68
30%
59
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 34%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 34% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nam Yuen Hospital, Kantharalak, Sisaket, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
96AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
93AQI (US)
85AQI (US)
95AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
115AQI (US)
115AQI (US)
119AQI (US)
121AQI (US)
118AQI (US)
89AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
95AQI (US)
98AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
73AQI (US)
89AQI (US)
112AQI (US)
131AQI (US)
98AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
109AQI (US)
121AQI (US)
132AQI (US)
117AQI (US)
100AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
136AQI (US)
153AQI (US)
151AQI (US)
123AQI (US)
118AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
111AQI (US)
115AQI (US)
136AQI (US)
134AQI (US)
125AQI (US)
125AQI (US)
131AQI (US)
135AQI (US)
133AQI (US)
139AQI (US)
132AQI (US)
121AQI (US)
117AQI (US)
110AQI (US)
121AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
126AQI (US)
122AQI (US)
122AQI (US)
103AQI (US)
111AQI (US)
128AQI (US)
120AQI (US)
119AQI (US)
114AQI (US)
134AQI (US)
130AQI (US)
127AQI (US)
111AQI (US)
122AQI (US)
103AQI (US)
117AQI (US)
94AQI (US)
106AQI (US)
113AQI (US)
125AQI (US)
117AQI (US)
140AQI (US)
114AQI (US)
106AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
102AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
89AQI (US)
83AQI (US)
93AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
116AQI (US)
64AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202675AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 193AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202461AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
202386AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202274AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1095AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Nam Yuen Hospital's hàng năm 2026 AQI (US) (75) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (74), 2023 (86), 2024 (61), 2025 (63).