Phân tích chất lượng không khí lịch sử Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
44AQI
29AQI
65AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Health Center No. 8 đã đạt điểm cao nhất là 65 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
28°C24/33°C
29°C25/33°C
29°C26/34°C
30°C26/34°C
28°C26/32°C
29°C26/34°C
29°C26/35°C
25°C24/27°C
28°C23/33°C
29°C25/33°C
28°C25/35°C
31°C27/36°C
31°C26/36°C
31°C27/35°C
31°C27/36°C
30°C26/35°C
29°C26/34°C
27°C25/31°C
26°C24/30°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
27°C25/30°C
24°C23/25°C
24°C23/28°C
25°C24/29°C
25°C24/29°C
26°C23/31°C
25°C23/29°C
25°C23/28°C
26°C23/32°C
34AQI
23AQI
37AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
36%
70
43%
83
19%
36
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 36% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Health Center No. 8, Ban Nong Sam Rong, Udon Thani, Thailand
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
89AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
117AQI (US)
117AQI (US)
117AQI (US)
115AQI (US)
109AQI (US)
104AQI (US)
103AQI (US)
95AQI (US)
79AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
61AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
97AQI (US)
69AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
82AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
95AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
35AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
84AQI (US)
112AQI (US)
103AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
107AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
143AQI (US)
142AQI (US)
137AQI (US)
153AQI (US)
153AQI (US)
157AQI (US)
155AQI (US)
150AQI (US)
147AQI (US)
139AQI (US)
140AQI (US)
148AQI (US)
148AQI (US)
139AQI (US)
128AQI (US)
141AQI (US)
140AQI (US)
115AQI (US)
118AQI (US)
93AQI (US)
108AQI (US)
122AQI (US)
132AQI (US)
72AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
120AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202670AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
202390AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
202291AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Health Center No. 8's hàng năm 2026 AQI (US) (70) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (91), 2023 (90), 2024 (62), 2025 (68).