Phân tích chất lượng không khí lịch sử Patnos, Agri, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Patnos, Agri, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 53 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Patnos, Agri, Turkey
5 AM29th Sep 2026
6 PM
4 AM30th Sep 2026
58AQI
49AQI
58AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Patnos đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Patnos, Agri, Turkey
20°C14/26°C
20°C13/27°C
22°C15/29°C
22°C15/29°C
22°C15/30°C
21°C15/29°C
19°C13/27°C
15°C9/21°C
16°C8/24°C
19°C11/26°C
20°C13/28°C
20°C13/28°C
20°C13/27°C
21°C14/28°C
21°C14/28°C
20°C14/28°C
20°C12/28°C
21°C15/30°C
19°C15/24°C
19°C13/25°C
18°C13/24°C
20°C13/26°C
21°C14/28°C
19°C13/27°C
19°C11/26°C
20°C12/27°C
20°C15/28°C
19°C14/25°C
15°C10/19°C
15°C8/21°C
56AQI
52AQI
54AQI
51AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Patnos, Agri, Turkey
70%
189
28%
76
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 70%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 70% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Patnos, Agri, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
99AQI (US)
75AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
128AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
111AQI (US)
69AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
91AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
51AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 954AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202562AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1238AQI (US)
202467AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
202338AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
202254AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 339AQI (US)
202157AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
202060AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Patnos's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -22.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (60), 2021 (57), 2022 (54), 2023 (38), 2024 (67), 2025 (62).