Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bartin, Bartin Province, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Bartin, Bartin Province, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Bartin, Bartin Province, Turkey
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
31AQI
29AQI
31AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bartin đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Bartin, Bartin Province, Turkey
22°C20/24°C
22°C19/24°C
22°C20/24°C
22°C19/24°C
22°C19/24°C
22°C20/24°C
22°C20/24°C
22°C21/23°C
20°C17/22°C
20°C18/23°C
21°C19/23°C
21°C19/23°C
21°C19/23°C
21°C19/23°C
21°C20/22°C
20°C17/21°C
19°C18/20°C
20°C19/20°C
20°C19/22°C
21°C20/22°C
20°C18/22°C
20°C18/21°C
20°C19/22°C
17°C15/18°C
16°C15/19°C
17°C14/20°C
19°C17/21°C
20°C19/20°C
19°C17/20°C
19°C18/20°C
37AQI
37AQI
38AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bartin, Bartin Province, Turkey
69%
185
31%
83
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 69%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 69% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 31% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bartin, Bartin Province, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
61AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
91AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
85AQI (US)
86AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
22AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
86AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202645AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202558AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1189AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202363AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 197AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
202273AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202172AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
202068AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Bartin's hàng năm 2026 AQI (US) (45) cho thấy sự thay đổi trung bình của -31.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (68), 2021 (72), 2022 (73), 2023 (63), 2024 (64), 2025 (58).