Phân tích chất lượng không khí lịch sử Inegol, Bursa, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Inegol, Bursa, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Inegol, Bursa, Turkey
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
36AQI
27AQI
31AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Inegol đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Inegol, Bursa, Turkey
20°C16/26°C
18°C14/24°C
20°C15/27°C
21°C17/28°C
18°C13/24°C
16°C11/24°C
19°C13/28°C
21°C16/28°C
21°C17/28°C
21°C17/28°C
19°C14/27°C
14°C11/18°C
15°C11/20°C
12°C10/16°C
14°C10/18°C
13°C11/17°C
16°C12/21°C
16°C12/22°C
16°C12/22°C
14°C11/17°C
10°C7/13°C
10°C8/14°C
13°C9/18°C
15°C11/21°C
12°C10/15°C
11°C9/12°C
10°C9/12°C
10°C7/12°C
9°C8/14°C
9°C8/12°C
37AQI
37AQI
39AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Inegol, Bursa, Turkey
67%
181
31%
85
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Inegol, Bursa, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
68AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
93AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
108AQI (US)
145AQI (US)
113AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
84AQI (US)
67AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
45AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
93AQI (US)
117AQI (US)
107AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
98AQI (US)
79AQI (US)
54AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
55AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
71AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202566AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
202475AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 968AQI (US)
202260AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
202160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 641AQI (US)
202052AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Inegol's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của -28.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (52), 2021 (60), 2022 (60), 2023 (80), 2024 (75), 2025 (66).