Phân tích chất lượng không khí lịch sử Iskenderun, Hatay, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Iskenderun, Hatay, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Iskenderun, Hatay, Turkey
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
44AQI
38AQI
48AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Iskenderun đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Iskenderun, Hatay, Turkey
25°C21/31°C
26°C21/33°C
27°C22/33°C
25°C22/30°C
25°C21/31°C
25°C21/30°C
26°C21/33°C
25°C20/32°C
25°C20/31°C
24°C20/30°C
24°C20/30°C
24°C20/30°C
24°C20/31°C
24°C20/29°C
24°C21/29°C
24°C20/29°C
24°C20/31°C
22°C19/26°C
22°C19/27°C
23°C20/29°C
23°C20/28°C
23°C20/27°C
22°C19/26°C
22°C19/26°C
22°C19/27°C
23°C19/29°C
21°C19/24°C
20°C17/24°C
20°C17/25°C
21°C18/25°C
66AQI
66AQI
66AQI
66AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Iskenderun, Hatay, Turkey
43%
115
54%
144
4%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 43%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 43% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 57% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Iskenderun, Hatay, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
73AQI (US)
116AQI (US)
109AQI (US)
88AQI (US)
81AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
120AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
107AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
70AQI (US)
99AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
118AQI (US)
149AQI (US)
100AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
99AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
125AQI (US)
107AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
97AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
96AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202655AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 189AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202573AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
202472AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 551AQI (US)
202384AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
202294AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 959AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Iskenderun's hàng năm 2026 AQI (US) (55) cho thấy sự thay đổi trung bình của -31.07% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (94), 2023 (84), 2024 (72), 2025 (73).