Phân tích chất lượng không khí lịch sử Igdir, Igdir Province, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Igdir, Igdir Province, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 75 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Igdir, Igdir Province, Turkey
5 AM25th Sep 2026
6 PM
4 AM26th Sep 2026
88AQI
64AQI
66AQI
55AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Igdir đã đạt điểm cao nhất là 88 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 55, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Igdir, Igdir Province, Turkey
23°C18/31°C
22°C17/30°C
21°C17/25°C
20°C15/26°C
21°C16/28°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
23°C17/31°C
24°C18/32°C
24°C18/32°C
21°C16/29°C
18°C12/24°C
17°C11/24°C
19°C12/28°C
22°C14/30°C
22°C16/30°C
22°C16/30°C
24°C17/32°C
25°C17/32°C
24°C17/32°C
24°C17/32°C
24°C16/32°C
22°C15/29°C
21°C15/28°C
20°C14/27°C
22°C16/30°C
23°C16/31°C
24°C17/32°C
23°C16/30°C
21°C15/29°C
60AQI
59AQI
59AQI
59AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Igdir, Igdir Province, Turkey
46%
121
42%
110
7%
19
5%
13
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 46%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 46% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 54% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Igdir, Igdir Province, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
93AQI (US)
79AQI (US)
91AQI (US)
107AQI (US)
124AQI (US)
177AQI (US)
148AQI (US)
152AQI (US)
159AQI (US)
110AQI (US)
96AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
106AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
116AQI (US)
166AQI (US)
171AQI (US)
207AQI (US)
173AQI (US)
141AQI (US)
147AQI (US)
165AQI (US)
164AQI (US)
175AQI (US)
201AQI (US)
197AQI (US)
154AQI (US)
81AQI (US)
50AQI (US)
132AQI (US)
159AQI (US)
182AQI (US)
106AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
109AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
115AQI (US)
109AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
97AQI (US)
120AQI (US)
137AQI (US)
68AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
40AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
99AQI (US)
91AQI (US)
96AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
86AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
91AQI (US)
66AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
94AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
67AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
122AQI (US)
108AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
Số ngày
202664AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202580AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
202487AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 543AQI (US)
202397AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
2022110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 546AQI (US)
2021120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 562AQI (US)
202084AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12200AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 330AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Igdir's hàng năm 2026 AQI (US) (64) cho thấy sự thay đổi trung bình của -32.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (84), 2021 (120), 2022 (110), 2023 (97), 2024 (87), 2025 (80).