Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fethiye, Mugla, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Fethiye, Mugla, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Fethiye, Mugla, Turkey
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
38AQI
25AQI
39AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fethiye đã đạt điểm cao nhất là 39 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Fethiye, Mugla, Turkey
27°C25/29°C
27°C26/29°C
28°C27/29°C
27°C26/28°C
27°C26/28°C
27°C26/28°C
27°C26/29°C
28°C27/29°C
29°C28/32°C
27°C26/29°C
26°C25/27°C
26°C24/27°C
26°C25/27°C
26°C26/28°C
27°C26/28°C
26°C25/28°C
26°C25/27°C
26°C24/26°C
23°C21/25°C
24°C22/26°C
26°C25/27°C
25°C25/26°C
25°C25/26°C
25°C24/26°C
24°C23/25°C
23°C21/25°C
23°C22/24°C
22°C21/23°C
22°C20/23°C
22°C20/27°C
47AQI
44AQI
44AQI
41AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fethiye, Mugla, Turkey
69%
186
28%
75
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 69%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 69% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 31% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fethiye, Mugla, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
140AQI (US)
110AQI (US)
105AQI (US)
150AQI (US)
86AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
93AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
97AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
120AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
73AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
117AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202562AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 550AQI (US)
202452AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 328AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 111AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Fethiye's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (38), 2023 (37), 2024 (52), 2025 (62).