Phân tích chất lượng không khí lịch sử DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 59 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
75AQI
36AQI
76AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của DatCa đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
28°C22/34°C
28°C24/32°C
27°C25/32°C
28°C24/33°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
27°C24/32°C
28°C25/32°C
30°C26/36°C
27°C24/31°C
25°C23/29°C
25°C22/30°C
26°C23/31°C
27°C24/32°C
27°C23/31°C
26°C23/30°C
25°C22/29°C
24°C22/27°C
22°C21/25°C
24°C21/29°C
25°C22/29°C
25°C23/29°C
25°C23/28°C
24°C22/27°C
23°C20/26°C
22°C17/26°C
21°C18/25°C
21°C19/24°C
19°C17/22°C
22°C18/26°C
64AQI
55AQI
58AQI
51AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
39%
105
58%
154
3%
7
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 39%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 39% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
DatCa, Marmaris, Mugla, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
70AQI (US)
140AQI (US)
109AQI (US)
107AQI (US)
151AQI (US)
86AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
118AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
84AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
108AQI (US)
104AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
116AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
Số ngày
202655AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
202560AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
202463AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 331AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
DatCa's hàng năm 2026 AQI (US) (55) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (37), 2023 (29), 2024 (63), 2025 (60).