Phân tích chất lượng không khí lịch sử Yatagan, Mugla, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Yatagan, Mugla, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 52 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Yatagan, Mugla, Turkey
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
65AQI
42AQI
66AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Yatagan đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Yatagan, Mugla, Turkey
28°C24/32°C
26°C22/31°C
24°C20/30°C
27°C22/32°C
26°C23/30°C
24°C19/30°C
25°C21/29°C
25°C21/31°C
26°C22/32°C
27°C23/32°C
25°C22/30°C
22°C16/26°C
22°C18/27°C
21°C17/23°C
18°C15/21°C
21°C15/25°C
22°C19/26°C
23°C19/27°C
23°C19/26°C
22°C19/25°C
18°C13/21°C
16°C10/20°C
17°C13/22°C
17°C14/21°C
16°C13/18°C
16°C11/19°C
17°C12/21°C
16°C13/20°C
17°C13/21°C
16°C12/18°C
66AQI
59AQI
60AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Yatagan, Mugla, Turkey
38%
103
59%
160
3%
7
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 38%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 38% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Yatagan, Mugla, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
53AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
72AQI (US)
139AQI (US)
112AQI (US)
106AQI (US)
152AQI (US)
86AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
96AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
97AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
119AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
84AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
77AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
106AQI (US)
105AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
116AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 652AQI (US)
202461AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 317AQI (US)
202331AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Yatagan's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 23.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (43), 2023 (31), 2024 (61), 2025 (61).