Phân tích chất lượng không khí lịch sử Erfelek, Sinop, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Erfelek, Sinop, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Erfelek, Sinop, Turkey
6 AM25th Sep 2026
6 PM
5 AM26th Sep 2026
38AQI
28AQI
42AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Erfelek đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 28, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Erfelek, Sinop, Turkey
16°C13/22°C
15°C13/20°C
15°C13/19°C
16°C13/22°C
17°C12/23°C
17°C12/24°C
17°C12/24°C
17°C12/23°C
18°C13/24°C
18°C14/25°C
14°C11/18°C
13°C9/19°C
14°C8/23°C
17°C11/25°C
17°C12/23°C
19°C14/27°C
19°C14/27°C
15°C12/22°C
13°C9/19°C
12°C10/15°C
14°C13/17°C
14°C13/15°C
14°C11/20°C
15°C11/21°C
15°C11/21°C
16°C12/21°C
13°C11/18°C
10°C8/13°C
11°C7/18°C
13°C9/18°C
38AQI
37AQI
36AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Erfelek, Sinop, Turkey
81%
216
18%
48
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Erfelek, Sinop, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
81AQI (US)
114AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
78AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
86AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
74AQI (US)
86AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
81AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
82AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
202140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Erfelek's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (40), 2022 (39), 2023 (27), 2024 (44), 2025 (57).