Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
5 AM2nd Jun 2026
8 PM
4 AM3rd Jun 2026
36AQI
30AQI
38AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tekirdag Corlu đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 30, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
12°C7/17°C
13°C8/19°C
16°C11/22°C
17°C14/21°C
17°C13/20°C
17°C14/22°C
18°C14/22°C
19°C15/23°C
16°C12/22°C
12°C10/15°C
13°C9/18°C
17°C12/22°C
17°C13/20°C
15°C10/20°C
17°C13/22°C
17°C14/20°C
17°C14/20°C
16°C14/19°C
18°C15/21°C
18°C15/22°C
19°C14/23°C
19°C16/24°C
20°C16/25°C
19°C15/24°C
16°C14/19°C
17°C13/22°C
18°C15/23°C
20°C16/26°C
22°C18/26°C
22°C18/26°C
50AQI
47AQI
52AQI
47AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
54%
81
45%
68
0.6%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
101AQI (US)
99AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
77AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 377AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 553AQI (US)
202368AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
202282AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
202177AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
202074AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 459AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tekirdag Corlu's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của -27.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (74), 2021 (77), 2022 (82), 2023 (68), 2024 (64), 2025 (63).