Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 60 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
5 AM27th Jul 2026
8 PM
4 AM28th Jul 2026
65AQI
40AQI
59AQI
55AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tekirdag Corlu đã đạt điểm cao nhất là 65 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
26°C20/32°C
26°C21/32°C
26°C21/32°C
26°C21/31°C
26°C21/31°C
24°C20/27°C
23°C19/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C20/29°C
21°C18/23°C
22°C18/28°C
25°C20/30°C
25°C20/30°C
23°C19/29°C
23°C18/28°C
25°C19/30°C
26°C20/31°C
26°C21/32°C
26°C21/31°C
26°C20/32°C
26°C21/32°C
26°C21/32°C
25°C20/32°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
22°C18/26°C
23°C18/29°C
26°C21/31°C
27°C22/32°C
49AQI
50AQI
51AQI
49AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
59%
121
40%
83
0.9%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tekirdag Corlu, Corlu, Tekirdag, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
101AQI (US)
99AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
77AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
97AQI (US)
80AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
69AQI (US)
103AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 377AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 553AQI (US)
202368AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
202282AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
202177AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
202074AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 459AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tekirdag Corlu's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -30.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (74), 2021 (77), 2022 (82), 2023 (68), 2024 (64), 2025 (63).