Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kapakli, Tekirdag, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Kapakli, Tekirdag, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 76 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Kapakli, Tekirdag, Turkey
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
33AQI
29AQI
33AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kapakli đã đạt điểm cao nhất là 33 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Kapakli, Tekirdag, Turkey
24°C19/31°C
23°C19/30°C
23°C18/29°C
25°C19/32°C
25°C21/33°C
22°C19/27°C
21°C17/25°C
21°C17/27°C
22°C18/29°C
22°C18/30°C
23°C18/32°C
20°C17/24°C
18°C14/25°C
19°C16/23°C
19°C16/23°C
19°C15/24°C
20°C15/26°C
20°C16/26°C
20°C16/26°C
22°C16/28°C
18°C16/21°C
16°C12/19°C
17°C12/22°C
17°C13/21°C
18°C15/24°C
18°C17/20°C
18°C15/21°C
16°C15/17°C
18°C15/20°C
17°C15/20°C
35AQI
35AQI
36AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kapakli, Tekirdag, Turkey
65%
176
34%
92
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 65%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 65% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 35% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kapakli, Tekirdag, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
91AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
62AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 542AQI (US)
202466AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 552AQI (US)
202372AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
202261AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202165AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202059AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kapakli's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của -26.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (59), 2021 (65), 2022 (61), 2023 (72), 2024 (66), 2025 (57).