Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
5 AM13th Jul 2026
8 PM
4 AM14th Jul 2026
36AQI
22AQI
34AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eren Energy Tepekoy đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
20°C16/23°C
21°C18/25°C
20°C18/23°C
20°C19/22°C
19°C17/21°C
20°C17/22°C
20°C17/23°C
20°C17/23°C
20°C17/23°C
20°C17/24°C
21°C18/24°C
22°C19/25°C
22°C19/25°C
21°C17/25°C
23°C19/26°C
23°C19/26°C
24°C20/27°C
24°C21/26°C
23°C20/25°C
22°C20/25°C
22°C20/24°C
21°C17/23°C
20°C16/24°C
21°C17/24°C
22°C19/24°C
21°C20/23°C
21°C18/24°C
22°C18/25°C
22°C18/25°C
22°C21/24°C
31AQI
27AQI
31AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
71%
136
29%
56
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eren Energy Tepekoy, Kilimli, Zonguldak, Turkey
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
77AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
86AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202645AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
202461AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 552AQI (US)
202359AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 743AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 845AQI (US)
202158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 766AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
202056AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1250AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Eren Energy Tepekoy's hàng năm 2026 AQI (US) (45) cho thấy sự thay đổi trung bình của -24.05% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (56), 2021 (58), 2022 (63), 2023 (59), 2024 (61), 2025 (59).