Phân tích chất lượng không khí lịch sử Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
5 AM12th Aug 2026
8 PM
4 AM13th Aug 2026
34AQI
12AQI
24AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Cherkasy đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
23°C18/28°C
22°C18/26°C
21°C17/24°C
19°C13/23°C
21°C15/26°C
24°C19/30°C
21°C18/25°C
20°C15/25°C
18°C13/22°C
20°C16/24°C
21°C15/26°C
22°C17/27°C
24°C17/30°C
20°C16/23°C
19°C14/24°C
21°C14/27°C
22°C16/29°C
23°C18/29°C
24°C18/30°C
25°C20/31°C
27°C21/32°C
27°C22/33°C
29°C23/34°C
29°C24/34°C
24°C20/30°C
22°C17/27°C
23°C17/28°C
26°C20/32°C
21°C17/26°C
19°C12/25°C
32AQI
24AQI
31AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
79%
174
21%
46
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
50AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
28AQI (US)
80AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
94AQI (US)
80AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
126AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 513AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Cherkasy's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (39), 2023 (27), 2024 (43), 2025 (42).