Phân tích chất lượng không khí lịch sử 4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
5 AM14th Jul 2026
9 PM
4 AM15th Jul 2026
31AQI
18AQI
28AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 4 y Zavodskyi provulok 4 đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
15°C9/21°C
16°C11/22°C
17°C11/22°C
19°C13/25°C
20°C15/26°C
21°C15/26°C
22°C16/27°C
21°C17/26°C
21°C15/26°C
21°C16/27°C
22°C16/29°C
24°C17/29°C
25°C18/32°C
27°C19/34°C
26°C20/34°C
25°C20/32°C
23°C18/29°C
18°C16/23°C
17°C13/22°C
17°C12/23°C
18°C12/25°C
20°C15/26°C
17°C13/23°C
15°C10/21°C
14°C10/19°C
15°C11/20°C
17°C11/25°C
16°C11/23°C
21°C16/25°C
22°C16/29°C
23AQI
19AQI
22AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
67%
128
31%
59
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
4 y Zavodskyi provulok 4, Chernivtsi, Chernivetska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
74AQI (US)
104AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
100AQI (US)
144AQI (US)
148AQI (US)
134AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
202372AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 463AQI (US)
2022100AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1192AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
4 y Zavodskyi provulok 4's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -30.05% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (100), 2023 (72), 2024 (50), 2025 (44).