Phân tích chất lượng không khí lịch sử 50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
4 AM12th Jul 2026
8 PM
3 AM13th Jul 2026
26AQI
6AQI
27AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 50 Rokiv Peremohy Vulytsya đã đạt điểm cao nhất là 27 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
18°C12/23°C
19°C15/23°C
18°C14/23°C
18°C12/25°C
18°C14/22°C
19°C13/24°C
21°C15/26°C
20°C15/25°C
22°C16/27°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
22°C19/28°C
20°C15/25°C
19°C14/26°C
21°C18/26°C
23°C16/28°C
25°C20/31°C
25°C19/30°C
26°C20/31°C
28°C24/32°C
22°C17/26°C
19°C14/22°C
19°C14/26°C
21°C14/27°C
23°C18/29°C
17°C16/18°C
16°C14/20°C
18°C13/22°C
19°C14/24°C
21°C15/27°C
27AQI
13AQI
25AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
76%
144
24%
46
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
50 Rokiv Peremohy Vulytsya, Dnipro, Dnipropetrovska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
64AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
86AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
81AQI (US)
67AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
73AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
26AQI (US)
9AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
6AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
7AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202246AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
50 Rokiv Peremohy Vulytsya's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -21.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (46), 2023 (39), 2024 (44), 2025 (51).