Phân tích chất lượng không khí lịch sử Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (20th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 19th Jul - 20th Jul 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
5 AM19th Jul 2026
9 PM
4 AM20th Jul 2026
40AQI
22AQI
35AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Khmelnytskyi đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 19th Jul và 20th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
20°C14/26°C
22°C17/27°C
20°C16/25°C
20°C14/26°C
20°C14/26°C
21°C15/27°C
22°C15/28°C
25°C18/31°C
26°C20/34°C
26°C19/32°C
25°C20/30°C
24°C18/30°C
20°C15/25°C
16°C11/20°C
16°C10/21°C
17°C13/22°C
17°C13/22°C
17°C12/21°C
14°C9/18°C
13°C9/17°C
14°C9/18°C
16°C10/23°C
16°C12/21°C
21°C15/26°C
21°C16/27°C
23°C17/28°C
22°C16/27°C
22°C15/29°C
22°C16/29°C
19°C15/22°C
21AQI
17AQI
20AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
87%
173
13%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 201 ngày trong năm 2026 (Còn lại 164 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 201 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202344AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202271AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1163AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Khmelnytskyi's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (71), 2023 (44), 2024 (42), 2025 (40).