Phân tích chất lượng không khí lịch sử Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
5 AM2nd Jun 2026
8 PM
4 AM3rd Jun 2026
27AQI
10AQI
26AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Khmelnytskyi đã đạt điểm cao nhất là 27 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
18°C12/24°C
18°C12/25°C
17°C12/23°C
13°C10/17°C
12°C7/17°C
12°C8/16°C
13°C6/20°C
14°C10/20°C
9°C6/12°C
10°C3/16°C
13°C7/18°C
15°C9/21°C
14°C7/19°C
13°C10/17°C
14°C10/20°C
14°C11/17°C
16°C13/21°C
17°C13/21°C
15°C9/21°C
16°C10/21°C
17°C13/20°C
17°C11/22°C
17°C10/22°C
11°C7/15°C
10°C5/14°C
12°C7/16°C
12°C7/17°C
14°C10/18°C
12°C8/17°C
12°C10/14°C
32AQI
23AQI
35AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
83%
125
17%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 83%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 83% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Khmelnytskyi, Khmelnytska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202344AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202271AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1163AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Khmelnytskyi's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -27.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (71), 2023 (44), 2024 (42), 2025 (40).