Phân tích chất lượng không khí lịch sử Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
29AQI
11AQI
38AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Khmelnytskyi đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 11, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
17°C14/22°C
18°C12/24°C
20°C13/27°C
22°C17/27°C
23°C18/30°C
20°C16/25°C
19°C13/24°C
20°C16/24°C
19°C14/24°C
20°C17/23°C
14°C13/17°C
14°C10/19°C
18°C12/25°C
21°C15/28°C
19°C15/29°C
17°C14/21°C
14°C11/17°C
12°C11/16°C
15°C11/19°C
17°C13/20°C
18°C13/23°C
18°C14/25°C
17°C13/24°C
17°C12/22°C
20°C16/24°C
12°C8/18°C
9°C7/11°C
9°C7/12°C
11°C7/15°C
12°C9/15°C
23AQI
17AQI
29AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
91%
240
9%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
6AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Khmelnytskyi's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -26.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (38).