Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kerch, Krym, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Kerch, Krym, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Kerch, Krym, Ukraine
6 AM1st Oct 2026
6 PM
5 AM2nd Oct 2026
64AQI
16AQI
80AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kerch đã đạt điểm cao nhất là 80 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Kerch, Krym, Ukraine
24°C22/26°C
24°C23/26°C
24°C22/26°C
23°C20/26°C
20°C18/21°C
20°C19/22°C
20°C18/22°C
21°C19/24°C
22°C20/24°C
23°C22/25°C
23°C21/26°C
22°C20/24°C
19°C18/21°C
19°C18/20°C
20°C18/20°C
21°C19/21°C
22°C21/23°C
22°C21/24°C
21°C20/23°C
20°C18/22°C
18°C14/23°C
16°C14/19°C
17°C16/18°C
20°C18/21°C
20°C19/22°C
21°C19/22°C
19°C17/21°C
17°C14/18°C
15°C15/18°C
16°C16/18°C
30AQI
23AQI
31AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kerch, Krym, Ukraine
100%
271
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 100%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 100% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kerch, Krym, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
8AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
18AQI (US)
8AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
6AQI (US)
7AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
6AQI (US)
8AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
8AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202624AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1047AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 613AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
20233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 70AQI (US)
20220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 110AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Kerch's hàng năm 2026 AQI (US) (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của 177.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (0), 2023 (3), 2024 (45), 2025 (41).