Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
4 AM13th Jul 2026
9 PM
3 AM14th Jul 2026
33AQI
12AQI
29AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kostiantynivska Street đã đạt điểm cao nhất là 33 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
15°C11/19°C
15°C11/19°C
17°C11/21°C
17°C12/21°C
19°C15/24°C
20°C16/25°C
22°C16/26°C
23°C18/30°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
26°C19/32°C
26°C22/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C15/21°C
17°C14/24°C
17°C15/20°C
16°C12/20°C
18°C13/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
19°C16/24°C
22°C17/28°C
23AQI
15AQI
20AQI
14AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
86%
164
14%
27
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kostiantynivska Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
55AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
6AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 363AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202244AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Kostiantynivska Street's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (44), 2023 (28), 2024 (34), 2025 (43).