Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
4 AM16th Jul 2026
9 PM
3 AM17th Jul 2026
33AQI
14AQI
38AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
17°C12/21°C
19°C15/24°C
20°C16/25°C
22°C16/26°C
23°C18/30°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
26°C19/32°C
26°C22/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C15/21°C
17°C14/24°C
17°C15/20°C
16°C12/20°C
18°C13/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
19°C16/24°C
22°C17/28°C
23°C18/28°C
23°C18/27°C
20°C16/24°C
23AQI
15AQI
19AQI
15AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
81%
158
19%
36
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
13AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
54AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
7AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1251AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202261AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Mytropolyta Vasylia Lypkivskoho Street's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (61), 2023 (36), 2024 (36), 2025 (41).