Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 13 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
18AQI
4AQI
16AQI
4AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vulytsia Serhiia Danchenka 20 đã đạt điểm cao nhất là 18 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
16°C13/20°C
15°C11/19°C
15°C11/19°C
17°C11/21°C
17°C12/21°C
19°C15/24°C
20°C16/25°C
22°C16/26°C
23°C18/30°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
26°C19/32°C
26°C22/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C15/21°C
17°C14/24°C
17°C15/20°C
16°C12/20°C
18°C13/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
19°C16/24°C
20AQI
13AQI
17AQI
14AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
84%
161
16%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vulytsia Serhiia Danchenka 20, Kyiv, Kyyiv, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
80AQI (US)
63AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
6AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 360AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 313AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 108AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vulytsia Serhiia Danchenka 20's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (42), 2023 (36), 2024 (39), 2025 (40).