Phân tích chất lượng không khí lịch sử Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 17 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
4 AM16th Jul 2026
9 PM
3 AM17th Jul 2026
36AQI
12AQI
34AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Serhiy Moskalenko Street đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
17°C11/21°C
19°C13/24°C
20°C15/24°C
20°C14/25°C
22°C18/30°C
22°C17/27°C
21°C16/27°C
21°C17/26°C
19°C15/23°C
21°C16/27°C
23°C18/28°C
24°C18/32°C
25°C21/29°C
24°C19/29°C
25°C19/31°C
23°C18/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C14/21°C
17°C12/24°C
17°C14/22°C
16°C11/21°C
18°C12/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
20°C16/25°C
22°C17/28°C
22°C17/28°C
22°C17/27°C
19°C14/24°C
23AQI
15AQI
21AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
71%
138
29%
57
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Serhiy Moskalenko Street, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
90AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
54AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
31AQI (US)
81AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
75AQI (US)
93AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
15AQI (US)
48AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
6AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
7AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
45AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
7AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
11AQI (US)
6AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 366AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 514AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1141AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Serhiy Moskalenko Street's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.03% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (45), 2023 (30), 2024 (43), 2025 (43).