Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
4 AM15th Jul 2026
9 PM
3 AM16th Jul 2026
27AQI
12AQI
60AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vulytsia Vasylia Symonenka 3 đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
16°C11/21°C
17°C11/21°C
19°C13/24°C
20°C15/24°C
20°C14/25°C
22°C18/30°C
22°C17/27°C
21°C16/27°C
21°C17/26°C
19°C15/23°C
21°C16/27°C
23°C18/28°C
24°C18/32°C
25°C21/29°C
24°C19/29°C
25°C19/31°C
23°C18/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C14/21°C
17°C12/24°C
17°C14/22°C
16°C11/21°C
18°C12/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
20°C16/25°C
22°C17/28°C
22°C17/28°C
22°C17/27°C
27AQI
18AQI
27AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
71%
138
29%
56
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vulytsia Vasylia Symonenka 3, Brovary, Kyyivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
67AQI (US)
47AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
77AQI (US)
58AQI (US)
24AQI (US)
73AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
83AQI (US)
92AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
11AQI (US)
44AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
7AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
22AQI (US)
7AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 364AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 418AQI (US)
202347AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 459AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202256AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 107AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vulytsia Vasylia Symonenka 3's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (56), 2023 (47), 2024 (39), 2025 (44).