Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 14 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
29AQI
8AQI
24AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vulytsia Starokyivska đã đạt điểm cao nhất là 29 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
15°C11/20°C
16°C12/20°C
15°C11/19°C
15°C10/19°C
16°C11/21°C
17°C11/21°C
19°C14/24°C
20°C16/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
24°C19/32°C
26°C21/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
18°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C14/21°C
17°C13/24°C
17°C14/20°C
16°C11/20°C
17°C13/22°C
16°C12/20°C
17°C12/22°C
24AQI
16AQI
22AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
78%
149
22%
41
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 78%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 78% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vulytsia Starokyivska, Obukhiv, Kyyivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
41AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
80AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
12AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 359AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 29AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vulytsia Starokyivska's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (32), 2023 (26), 2024 (38), 2025 (39).