Phân tích chất lượng không khí lịch sử Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 13 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
18AQI
4AQI
19AQI
4AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Poliarna Street đã đạt điểm cao nhất là 19 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
16°C13/20°C
15°C11/19°C
15°C11/19°C
17°C11/21°C
17°C12/21°C
19°C15/24°C
20°C16/25°C
22°C16/26°C
23°C18/30°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
24°C18/32°C
26°C22/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C15/21°C
17°C14/24°C
17°C15/20°C
16°C12/20°C
18°C13/22°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
19°C16/24°C
24AQI
14AQI
20AQI
14AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
86%
163
14%
27
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Poliarna Street, Vyshhorod, Kyyivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
81AQI (US)
62AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
13AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
9AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
6AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
5AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
8AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
7AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202349AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202268AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1154AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Poliarna Street's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -32.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (68), 2023 (49), 2024 (38), 2025 (43).