Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
4 AM16th Jul 2026
9 PM
3 AM17th Jul 2026
29AQI
12AQI
33AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vulytsia Akademika Shalimova 86 đã đạt điểm cao nhất là 33 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
17°C11/21°C
19°C14/24°C
20°C16/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
22°C18/26°C
20°C16/24°C
22°C16/27°C
24°C19/30°C
24°C19/32°C
26°C21/30°C
25°C20/30°C
26°C20/31°C
24°C19/28°C
18°C15/22°C
17°C13/22°C
17°C14/21°C
17°C13/24°C
17°C14/20°C
16°C11/20°C
17°C13/22°C
16°C12/20°C
17°C12/22°C
19°C16/24°C
22°C17/28°C
23°C18/28°C
23°C18/27°C
20°C16/24°C
21AQI
14AQI
21AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
66%
129
34%
65
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 66%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 66% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 34% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vulytsia Akademika Shalimova 86, Vyshneve, Kyyivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
93AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
76AQI (US)
92AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
100AQI (US)
65AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
6AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 417AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202251AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vulytsia Akademika Shalimova 86's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (51), 2023 (36), 2024 (31), 2025 (35).