Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
59AQI
12AQI
64AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kryvchytska Doroha Street đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
14°C10/19°C
13°C8/17°C
14°C9/19°C
16°C12/21°C
16°C9/23°C
19°C14/26°C
20°C14/26°C
21°C15/27°C
21°C16/28°C
20°C16/26°C
21°C15/27°C
21°C14/27°C
23°C17/28°C
24°C17/31°C
27°C19/35°C
28°C21/35°C
26°C20/33°C
26°C20/33°C
20°C18/23°C
19°C15/27°C
16°C11/19°C
16°C14/21°C
17°C11/23°C
17°C15/21°C
17°C13/21°C
14°C9/18°C
13°C11/18°C
15°C10/20°C
16°C12/21°C
17°C11/22°C
43AQI
24AQI
40AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
58%
110
41%
77
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kryvchytska Doroha Street, Lviv, Lvivska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
36AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
17AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
45AQI (US)
70AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
38AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
88AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202458AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 836AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
202261AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Kryvchytska Doroha Street's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (61), 2023 (80), 2024 (58), 2025 (44).