Phân tích chất lượng không khí lịch sử Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
58AQI
21AQI
44AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Odesa đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
23°C22/25°C
25°C21/29°C
24°C23/25°C
23°C21/25°C
25°C21/29°C
22°C19/24°C
20°C15/24°C
20°C18/22°C
21°C19/23°C
22°C19/24°C
22°C19/25°C
22°C20/25°C
20°C18/22°C
16°C15/18°C
18°C14/22°C
20°C18/22°C
20°C17/21°C
20°C17/22°C
21°C18/24°C
22°C20/24°C
21°C15/24°C
16°C12/19°C
15°C13/17°C
15°C12/18°C
17°C15/19°C
18°C16/20°C
18°C15/22°C
18°C16/22°C
18°C15/22°C
17°C14/20°C
33AQI
20AQI
35AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
86%
231
14%
39
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Odesa, Odes Ka Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 322AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 813AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Odesa's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (36), 2023 (28), 2024 (44), 2025 (42).