Phân tích chất lượng không khí lịch sử Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
50AQI
12AQI
40AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Odesa đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
24°C22/27°C
24°C23/27°C
23°C22/25°C
25°C21/29°C
24°C22/25°C
23°C21/25°C
25°C21/29°C
21°C19/24°C
19°C15/24°C
20°C18/22°C
21°C19/22°C
21°C19/24°C
22°C19/25°C
22°C20/25°C
20°C18/22°C
16°C15/17°C
18°C14/22°C
20°C18/21°C
19°C17/21°C
20°C17/22°C
21°C18/23°C
22°C20/24°C
21°C14/24°C
16°C12/19°C
15°C13/17°C
15°C12/18°C
17°C15/19°C
18°C16/20°C
18°C15/21°C
18°C16/22°C
33AQI
19AQI
35AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
84%
225
16%
43
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Odesa, Odeska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 251AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 418AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Odesa's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (42), 2023 (29), 2024 (36), 2025 (42).